bánh phu thê
音声
夫婦餅 enhusband and wife cake
名詞
夫婦餅
husband and wife cake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夫婦餅
料理
Food & Dishes
米粉と緑豆で作り、葉で包むベトナムの伝統的な結婚菓子。
vi Bánh phu thê là món quà không thể thiếu trong lễ dạm ngõ.
ja バインフーテーは婚約式に欠かせない贈り物です。
構成
bánh / phu thê / 餅夫妻
▸
構成
bánh / phu thê / 餅夫妻
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅夫妻
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
phu
夫
thê
妻(淒 / 悽 / 栖 / 稊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chè bánh lọt / chè bách niên hảo hợp / đa thê / hôn thê …
▸
類語
chè bánh lọt / chè bách niên hảo hợp / đa thê / hôn thê …
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt