tòng lai
発音
北部
/ta̤wŋ˨˩ laːj˧˧/
中部
/tawŋ˧˧ laːj˧˥/
南部
/tawŋ˨˩ laːj˧˧/
従前 ensince the beginning
unknown
従前
since the beginning
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
従前
最初からずっと続いていること。
vi Quy luật này tòng lai vẫn không hề thay đổi.
ja この規則は従前より変わっていない。
構成
lai / 從來
▸
構成
lai / 從來
漢字
音節対応から推定
代表候補
從來
音節ごとの候補
tòng
從
lai
來(淶 / 萊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tòng sự / tòng quân / tòng học / tòng phạm …
▸
類語
tòng sự / tòng quân / tòng học / tòng phạm …
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai