lai
発音
北部
/laːj˧˧/
中部
/laːj˧˥/
南部
/laːj˧˧/
音声
混血の enmixed blood
形容詞
混血の
mixed blood
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
混血の (mixed blood)
語義 1
形容詞
混血の
複数の人種、または異なる生物種・品種に由来する。
vi Con chó này là giống lai.
ja この犬は雑種です。
乗せる (give someone a lift)
語義 1
動詞
乗せる
自転車やバイクの後ろに乗せること。
ククイノキ (candlenut)
語義 1
名詞
ククイノキ
油分を含んだ種子を持つ木の一種。
類語
lai giống / lai dắt / lai căng
▸
類語
lai giống / lai dắt / lai căng
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …