lai nguyên
発音
北部
/laːj˧˧ ŋwiən˧˧/
中部
/laːj˧˥ ŋwiəŋ˧˥/
南部
/laːj˧˧ ŋwiəŋ˧˧/
音声
起源 enorigin
名詞
起源
origin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
起源
接続・論理
物事が生じた源や起源。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu để tìm ra lai nguyên của vấn đề.
ja 科学者は問題の起源を研究している。
構成
lai / nguyên / 來元
▸
構成
lai / nguyên / 來元
漢字
音節対応から推定
代表候補
來元
音節ごとの候補
lai
來(淶 / 萊)
nguyên
元
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gốc / gốc tích / tông tích / gốc gác …
▸
類語
gốc / gốc tích / tông tích / gốc gác …
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …