ma lai
音声
吸血鬼 envampiric spirit
名詞
吸血鬼
vampiric spirit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
吸血鬼
文化・固有名詞
東南アジアの伝承に登場する、内臓をぶら下げた首だけの幽霊。
vi Những câu chuyện về ma lai làm bọn trẻ sợ hãi.
ja 吸血鬼についての物語は子供たちを怖がらせる。
構成
ma / lai / ma + lai の複合 …
▸
構成
ma / lai / ma + lai の複合 …
成り立ちma + lai の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
麻來
音節ごとの候補
ma
麻(魔)
lai
來(淶 / 萊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …