con ma
発音
北部
/kɔn˧˧ maː˧˧/
中部
/kɔŋ˧˥ maː˧˥/
南部
/kɔŋ˧˧ maː˧˧/
音声
幽霊 enghost
名詞
幽霊
ghost
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
幽霊
接続・論理
死者の霊や姿が生きている人の前に現れると信じられるもの。幽霊。
vi Những đứa trẻ thường sợ con ma khi ở trong bóng tối.
ja 子どもたちは暗闇でよく幽霊を怖がる。
構成
con / ma / 昆麻
▸
構成
con / ma / 昆麻
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆麻
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
ma
麻(魔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ma / bóng ma / ma nữ / ma da …
▸
類語
ma / bóng ma / ma nữ / ma da …
用法
trần gian còn sót lại con ma nhà họ hứa / con gái / con trai / con người …
▸
用法
trần gian còn sót lại con ma nhà họ hứa / con gái / con trai / con người …