con mèo
音声
猫 encat
名詞
猫
cat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
猫
家庭で飼育される、柔らかい毛を持つ小型の哺乳類。
vi Con mèo đang nằm ngủ lười biếng trên bãi cỏ.
ja 猫が芝生の上で怠けそうに眠っている。
構成
con / mèo / 昆貓
▸
構成
con / mèo / 昆貓
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆貓
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
mèo
貓
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mèo / con / con đường / con ma …
▸
類語
mèo / con / con đường / con ma …
用法
con gái / con trai / con người / con số …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con số …