con nhỏ
発音
北部
/kɔn˧˧ ɲɔ̰˧˩˧/
中部
/kɔŋ˧˥ ɲɔ˧˩˨/
南部
/kɔŋ˧˧ ɲɔ˨˩˦/
音声
小さな娘 enlittle girl
名詞
小さな娘
little girl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小さな娘
家族・友人
Family
小さな女の子、または幼い娘を指す語。
vi Con nhỏ của anh ấy rất thông minh và ngoan ngoãn.
ja 彼の小さな娘はとても賢くて行儀がよい。
構成
con / nhỏ / 昆㳶
▸
構成
con / nhỏ / 昆㳶
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆㳶
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
nhỏ
㳶(𡮈 / 𤀒 / 𨼼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
con / con đường / con ma / con chiên …
▸
類語
con / con đường / con ma / con chiên …
用法
con gái / con trai / con người / con số …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con số …