con trai
音声
男の子 enboy
名詞
男の子
boy
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
男の子 (boy)
語義 1
名詞
男の子
家族・友人
Family
生まれてから子ども時代や思春期を経て大人の男性になるまでの若い男性。
vi Đứa con trai nhỏ đang chơi trong sân.
ja 小さな男の子が庭で遊んでいます。
息子 (son)
語義 1
名詞
息子
親から見た男性の子供。
vi Anh ấy rất tự hào về đứa con trai của mình.
ja 彼は自分の息子をとても誇りに思っている。
構成
con / trai
▸
構成
con / trai
類語
bạn trai / em trai / bảnh trai / chàng trai …
▸
類語
bạn trai / em trai / bảnh trai / chàng trai …
用法
con trai con đứa / con gái / con người / con đường …
▸
用法
con trai con đứa / con gái / con người / con đường …