con trai con đứa
音声
なんてことだ enwhat kind of boy
成句
なんてことだ
what kind of boy
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
なんてことだ
接続・論理
少年の怠惰な行動を批判する表現。
vi Con trai con đứa gì mà lại lười biếng thế này.
ja なんと怠惰な少年なのだろう。
構成
con trai / con / đứa …
▸
構成
con trai / con / đứa …
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆斎昆𠀲
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
trai
斎(琜 / 𢥖 / 𤳆 / 𤳇)
con
昆(𡥵)
đứa
𠀲(𠁂 / 𡥥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
con trai / quý tử / quý nam / thứ nam …
▸
類語
con trai / quý tử / quý nam / thứ nam …
用法
con gái / con người / con đường / con số …
▸
用法
con gái / con người / con đường / con số …