tòng cổ
発音
北部
/ta̤wŋ˨˩ ko̰˧˩˧/
中部
/tawŋ˧˧ ko˧˩˨/
南部
/tawŋ˨˩ ko˨˩˦/
伝統的な enfollow old ways
動詞
伝統的な
follow old ways
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
伝統的な
基本動詞
古代や昔からの習慣や生活様式に従い、維持する行為。
vi Gia đình ông ấy vẫn tòng cổ trong các nghi lễ thờ cúng.
ja 彼の家族は今でも祭祀の儀式で伝統的な方法を守っている。
構成
cổ / 從古
▸
構成
cổ / 從古
漢字
音節対応から推定
代表候補
從古
音節ごとの候補
tòng
從
cổ
古
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tống cổ / tòng sự / tòng quân / tòng học …
▸
類語
tống cổ / tòng sự / tòng quân / tòng học …
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò