tình bạn
発音
北部
/tï̤ŋ˨˩ ɓa̰ːʔn˨˩/
中部
/tïn˧˧ ɓa̰ːŋ˨˨/
南部
/tɨn˨˩ ɓaːŋ˨˩˨/
音声
友情 enfriendship
名詞
友情
friendship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
友情
接続・論理
友人同士の関係。
vi Tình bạn thật sự giúp họ vượt qua thời gian.
ja この友情は長く続いています。
構成
tình / bạn / 情伴
▸
構成
tình / bạn / 情伴
漢字
出典照合済み
代表候補
情伴
音節ごとの候補
tình
情
bạn
伴
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tình yêu / tình / tình nguyện / tình trạng …
▸
類語
tình yêu / tình / tình nguyện / tình trạng …
用法
tình cảm / biểu tình / nhân tình / cảm tình …
▸
用法
tình cảm / biểu tình / nhân tình / cảm tình …