quê mùa
発音
北部
/kwe˧˧ mṳə˨˩/
中部
/kwe˧˥ muə˧˧/
南部
/we˧˧ muə˨˩/
音声
古風な enold-fashioned
形容詞
古風な
old-fashioned
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
古風な
性質・状態
以前の時代に属し、現代的でない様子。
vi Phong cách này trông hơi quê mùa.
ja このスタイルは少し古風に見える。
構成
quê / mùa / quê + mùa の複合
▸
構成
quê / mùa / quê + mùa の複合
成り立ちquê + mùa の複合
類語
quê / quê nhà / quê người / quê một cục …
▸
類語
quê / quê nhà / quê người / quê một cục …
用法
thôn quê / nhà quê / quê quán / đất lề quê thói …
▸
用法
thôn quê / nhà quê / quê quán / đất lề quê thói …