quê kệch
発音
北部
/kwe˧˧ kə̰ʔjk˨˩/
中部
/kwe˧˥ kḛt˨˨/
南部
/we˧˧ kəːt˨˩˨/
野暮な enboorish
形容詞
野暮な
boorish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
野暮な
性質・状態
洗練されておらず、田舎臭く粗野な態度。
vi Anh ta có vẻ ngoài và cách ăn nói hơi quê kệch.
ja 彼の外見や話し方は少し野暮だ。
構成
quê / kệch
▸
構成
quê / kệch
類語
quê / quê nhà / quê mùa / quê người …
▸
類語
quê / quê nhà / quê mùa / quê người …
用法
thôn quê / nhà quê / quê quán / đất lề quê thói …
▸
用法
thôn quê / nhà quê / quê quán / đất lề quê thói …