thô kệch
発音
北部
/tʰo˧˧ kə̰ʔjk˨˩/
中部
/tʰo˧˥ kḛt˨˨/
南部
/tʰo˧˧ kəːt˨˩˨/
音声
粗野な enuncouth
形容詞
粗野な
uncouth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
粗野な
外見・性格
行動や態度が洗練されておらず、粗野な様子。
vi Những lời nói thô kệch của anh ta làm người khác buồn lòng.
ja 彼の粗野な言葉が他人を悲しませた。
構成
thô / kệch / thô + kệch の複合
▸
構成
thô / kệch / thô + kệch の複合
成り立ちthô + kệch の複合
類語
thô lỗ / thô ráp / thô thiển / thô lậu …
▸
類語
thô lỗ / thô ráp / thô thiển / thô lậu …
用法
thô sơ / thô bỉ / kim loại thô / dầu thô …
▸
用法
thô sơ / thô bỉ / kim loại thô / dầu thô …