kệch
発音
北部
/kə̰ʔjk˨˩/
中部
/kḛt˨˨/
南部
/kəːt˨˩˨/
音声
粗野な encoarse
形容詞
粗野な
coarse
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
粗野な
性質・状態
洗練されておらず、粗野な様。
vi Bề mặt của tảng đá này trông rất kệch và thô ráp.
ja この岩の表面はとても粗野でざらざらしている。
類語
kếch / tục / bất nhã / thô bỉ …
▸
類語
kếch / tục / bất nhã / thô bỉ …
用法
thô kệch / quê kệch
▸
用法
thô kệch / quê kệch