đầu mùa
初頭 enearly season
形容詞
初頭
early season
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
初頭
性質・状態
季節の変わり目で、その季節が始まる時期。
vi Những cơn mưa đầu mùa làm cho không khí trở nên mát mẻ hơn.
ja 初頭の雨が空気を冷たくしてくれる。
構成
đầu / mùa
▸
構成
đầu / mùa
類語
đậu mùa / đầu / đầu tư / đầu gấu …
▸
類語
đậu mùa / đầu / đầu tư / đầu gấu …
用法
bắt đầu / đầu tiên / đầu bếp / đầu cơ …
▸
用法
bắt đầu / đầu tiên / đầu bếp / đầu cơ …