phong quang
発音
北部
/fawŋ˧˧ kwaːŋ˧˧/
中部
/fawŋ˧˥ kwaːŋ˧˥/
南部
/fawŋ˧˧ waːŋ˧˧/
音声
景色の良い enscenic
形容詞
景色の良い
scenic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
景色の良い
性質・状態
開放感と心地よさを与える、美しい自然の景色。
vi Nơi này có phong quang rất đẹp.
ja この場所は景観がとても美しい。
構成
phong / quang / 風光
▸
構成
phong / quang / 風光
漢字
音節対応から推定
代表候補
風光
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
quang
光
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phong cảnh / phong / phong kiến / phong hàn …
▸
類語
phong cảnh / phong / phong kiến / phong hàn …
用法
phong quang phục khánh / phong phú / phong tục / trung phong …
▸
用法
phong quang phục khánh / phong phú / phong tục / trung phong …