bàng quang
発音
北部
/ɓa̤ːŋ˨˩ kwaːŋ˧˧/
中部
/ɓaːŋ˧˧ kwaːŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˨˩ waːŋ˧˧/
音声
膀胱 enurinary bladder
名詞
膀胱
urinary bladder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
膀胱
接続・論理
尿を排出前に溜めておく体内の袋状器官。
vi Bàng quang là cơ quan chứa nước tiểu của cơ thể.
ja 膀胱は体内の尿を溜める器官である。
構成
bàng / quang / 漢越語。漢字は 膀胱 …
▸
構成
bàng / quang / 漢越語。漢字は 膀胱 …
成り立ち漢越語。漢字は 膀胱
漢字
出典照合済み
代表候補
膀胱
音節ごとの候補
bàng
旁(傍 / 榜 / 嗙 / 徬)
quang
光
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lục phủ / bọng đái / bàng hoàng / bàng quan …
▸
類語
lục phủ / bọng đái / bàng hoàng / bàng quan …
用法
hồng bàng / trảng bàng / lân bàng / đại bàng …
▸
用法
hồng bàng / trảng bàng / lân bàng / đại bàng …