phiên
発音
北部
/fiən˧˧/
中部
/fiəŋ˧˥/
南部
/fiəŋ˧˧/
音声
順番 enturn; session
名詞
順番
turn; session
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
順番 (turn; session)
語義 1
名詞
順番
時間・暦
特定の活動や正式な会議のための順番や指定された期間。
vi Bây giờ là đến phiên bạn trình bày ý kiến của mình.
ja あなたの意見を述べる番です。
翻字 (short for transcribe)
語義 1
動詞
翻字する
音を文字に書き写すプロセスを指す短縮語。
vi Hãy giúp tôi phiên các từ này sang chữ Latinh.
ja これらをラテン文字に翻字するのを手伝ってください。
類語
phiến / phiền / phiên tòa / phiên quốc …
▸
類語
phiến / phiền / phiên tòa / phiên quốc …
用法
chợ phiên / phiên dịch / phiên bản / phiên thiết …
▸
用法
chợ phiên / phiên dịch / phiên bản / phiên thiết …