phiên âm
発音
北部
/fiən˧˧ əm˧˧/
中部
/fiəŋ˧˥ əm˧˥/
南部
/fiəŋ˧˧ əm˧˧/
音声
音訳する entranscribe
動詞
音訳する
transcribe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
音訳する
基本動詞
言語の音を文字や表記体系を用いて記録すること。
vi Người nghiên cứu đang cố gắng phiên âm các từ ngữ cổ này.
ja 研究者はこれらの古代語を音訳しようと試みている。
構成
phiên / âm / 漢越語。漢字は 翻音 …
▸
構成
phiên / âm / 漢越語。漢字は 翻音 …
成り立ち漢越語。漢字は 翻音
漢字
出典照合済み
代表候補
翻音
音節ごとの候補
phiên
番
âm
音
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
音訳
▸
類語
音訳
用法
bảng mẫu tự phiên âm quốc tế / chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch …
▸
用法
bảng mẫu tự phiên âm quốc tế / chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch …