bảng mẫu tự phiên âm quốc tế
音声
国際音声記号 eninternational phonetic alphabet
名詞
国際音声記号
international phonetic alphabet
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
国際音声記号 学校生活・教育
School
世界の言語の音を表すための標準化システム。
vi Sinh viên ngôn ngữ học cần phải nắm vững bảng mẫu tự phiên âm quốc tế.
ja 言語学の学生は国際音声記号を習得すべきだ。
構成
bảng + mẫu tự + phiên âm + quốc tế の複合 / 榜母自番音國濟
▸
構成
bảng + mẫu tự + phiên âm + quốc tế の複合 / 榜母自番音國濟
成り立ちbảng + mẫu tự + phiên âm + quốc tế の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
榜母自番音國濟
音節ごとの候補
bảng
榜
mẫu
母
tự
自
phiên
番
âm
音
quốc
國
tế
濟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。