phiên mã
音声
転写 entranscription
動詞
転写
transcription
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
転写
基本動詞
DNAの遺伝情報をRNAにコピーする生物学的プロセス。
vi Quá trình phiên mã diễn ra bên trong tế bào.
ja 転写プロセスは細胞内で行われる。
構成
phiên / mã / 番馬
▸
構成
phiên / mã / 番馬
漢字
音節対応から推定
代表候補
番馬
音節ごとの候補
phiên
番
mã
馬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phiến ma
▸
類語
phiến ma
用法
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …
▸
用法
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …