luân phiên
発音
北部
/lwən˧˧ fiən˧˧/
中部
/lwəŋ˧˥ fiəŋ˧˥/
南部
/lwəŋ˧˧ fiəŋ˧˧/
音声
交互に行う enalternate
動詞
交互に行う
alternate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
交互に行う
基本動詞
定期的に交代で位置や作業を入れ替えること。
vi Hai người thay ca luân phiên.
ja 二人が交互にシフトをこなす。
構成
luân / phiên / 漢越語。漢字は 輪番 …
▸
構成
luân / phiên / 漢越語。漢字は 輪番 …
成り立ち漢越語。漢字は 輪番
漢字
出典照合済み
代表候補
輪番
音節ごとの候補
luân
輪(綸 / 倫)
phiên
番
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thay phiên / luân lạc / luân thường đạo lí / luân thường …
▸
類語
thay phiên / luân lạc / luân thường đạo lí / luân thường …
用法
tuyệt luân / luân đôn / pháp luân công / phi luân …
▸
用法
tuyệt luân / luân đôn / pháp luân công / phi luân …