phiên chế
音声
部隊編成 enorganize troops
動詞
部隊編成
organize troops
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
部隊編成
基本動詞
兵士や軍事部隊を特定の構造や順序に組織すること。
vi Các đơn vị đã được phiên chế đầy đủ.
ja 各部隊は完全に編成されている。
構成
phiên / chế / 番制
▸
構成
phiên / chế / 番制
漢字
音節対応から推定
代表候補
番制
音節ごとの候補
phiên
番
chế
制
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …
▸
用法
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …