phải chăng
発音
北部
/fa̰ːj˧˩˧ ʨaŋ˧˧/
中部
/faːj˧˩˨ ʨaŋ˧˥/
南部
/faːj˨˩˦ ʨaŋ˧˧/
音声
妥当 enreasonable
形容詞
妥当
reasonable
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
妥当 (reasonable)
語義 1
形容詞
手頃な
性質・状態
公平で理にかなっており、価格や行動が過度でないこと。
vi Cửa hàng này bán đồ với giá cả rất phải chăng.
ja この店は商品をとても手頃な価格で販売している。
確認 (surely)
語義 1
副詞
〜ではないか
疑問文の冒頭や末尾に置き、確認や疑いを表す言葉。
vi Phải chăng anh đã quên lời hứa của mình?
ja あなたが約束を忘れたのではないか?
構成
phải / chăng
▸
構成
phải / chăng
類語
có chăng / vả chăng / nên chăng / 妥当 …
▸
類語
có chăng / vả chăng / nên chăng / 妥当 …
用法
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …
▸
用法
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …