chăng lưới
網を張る enspread a net
動詞
網を張る
spread a net
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
網を張る
基本動詞
魚などを捕まえるためにネットを広げること。
vi Người ngư dân đang chăng lưới trên sông.
ja 漁師が川に網を張っている。
構成
chăng / lưới / 庄䋥
▸
構成
chăng / lưới / 庄䋥
漢字
音節対応から推定
代表候補
庄䋥
音節ごとの候補
chăng
庄
lưới
䋥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chăng / chăng khứng / chăng là chẳng / chăng nữa …
▸
類語
chăng / chăng khứng / chăng là chẳng / chăng nữa …
用法
có chăng / phải chăng / vả chăng / nên chăng …
▸
用法
có chăng / phải chăng / vả chăng / nên chăng …