nên chăng
発音
北部
/nen˧˧ ʨaŋ˧˧/
中部
/nen˧˥ ʨaŋ˧˥/
南部
/nəːŋ˧˧ ʨaŋ˧˧/
〜すべきか enis it advisable
副詞
〜すべきか
is it advisable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
〜すべきか
接続・論理
提案や判断を丁寧に尋ねるための表現。
vi Nên chăng chúng ta nên thảo luận lại vấn đề này vào ngày mai?
ja 明日この件を再検討すべきだろうか。
構成
nên / chăng / 年庄
▸
構成
nên / chăng / 年庄
漢字
音節対応から推定
代表候補
年庄
音節ごとの候補
nên
年(𢧚)
chăng
庄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nên / nên người / nên chi / nên danh …
▸
類語
nên / nên người / nên chi / nên danh …
用法
trở nên / cho nên / tạo nên / cũng nên …
▸
用法
trở nên / cho nên / tạo nên / cũng nên …