goigoi

phải chăng

Tính từ
Miêu tả một điều gì đó là công bằng, hợp lý hoặc không quá mức về giá cả hay hành vi.
Trạng từ
Từ ngữ được dùng ở đầu hoặc cuối câu hỏi để tìm kiếm sự xác nhận hoặc bày tỏ sự nghi ngờ.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 手頃な
Anh reasonable
Hàn 적절하다
Phát âm Bắc /fa̰ːj˧˩˧ ʨaŋ˧˧/ Trung /faːj˧˩˨ ʨaŋ˧˥/ Nam /faːj˨˩˦ ʨaŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Miêu tả một điều gì đó là công bằng, hợp lý hoặc không quá mức về giá cả hay hành vi.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Miêu tả một điều gì đó là công bằng, hợp lý hoặc không quá mức về giá cả hay hành vi. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Cửa hàng này bán đồ với giá cả rất phải chăng.

Nhật 手頃な

この店は商品をとても手頃な価格で販売している。

Anh reasonable

This store sells items at very reasonable prices.

Hàn 적절하다

이 가게는 상품을 매우 적절한 가격에 판매한다.

Từ ngữ được dùng ở đầu hoặc cuối câu hỏi để tìm kiếm sự xác nhận hoặc bày tỏ sự nghi ngờ.

Trạng từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
Từ ngữ được dùng ở đầu hoặc cuối câu hỏi để tìm kiếm sự xác nhận hoặc bày tỏ sự nghi ngờ.

vi Phải chăng anh đã quên lời hứa của mình?

Nhật 〜ではないか

あなたが約束を忘れたのではないか?

Anh surely

Surely you haven't forgotten your promise?

Hàn ~인가

당신이 약속을 잊은 것은 아닌가?

Cấu tạo
phải / chăng
▸
Tương tự
vừa phải / có chăng / vả chăng / nên chăng …
▸
Dùng
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.