phải chăng
Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸
Miêu tả một điều gì đó là công bằng, hợp lý hoặc không quá mức về giá cả hay hành vi.
vi Cửa hàng này bán đồ với giá cả rất phải chăng.
Nhật 手頃な
この店は商品をとても手頃な価格で販売している。
Anh reasonable
This store sells items at very reasonable prices.
Hàn 적절하다
이 가게는 상품을 매우 적절한 가격에 판매한다.
Từ ngữ được dùng ở đầu hoặc cuối câu hỏi để tìm kiếm sự xác nhận hoặc bày tỏ sự nghi ngờ.
vi Phải chăng anh đã quên lời hứa của mình?
Nhật 〜ではないか
あなたが約束を忘れたのではないか?
Anh surely
Surely you haven't forgotten your promise?
Hàn ~인가
당신이 약속을 잊은 것은 아닌가?