nhân tạo
発音
北部
/ɲən˧˧ ta̰ːʔw˨˩/
中部
/ɲəŋ˧˥ ta̰ːw˨˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ taːw˨˩˨/
音声
人工的な enman-made
形容詞
人工的な
man-made
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
人工的な
性質・状態
自然界で発生するのではなく、人間が作り出したもの。
vi Hồ nước này là một công trình nhân tạo để phục vụ tưới tiêu.
ja この湖は灌漑のために作られた人工的な構造物だ。
構成
nhân / tạo / 漢越語。漢字は 人造 …
▸
構成
nhân / tạo / 漢越語。漢字は 人造 …
成り立ち漢越語。漢字は 人造
漢字
出典照合済み
代表候補
人造
音節ごとの候補
nhân
人
tạo
造
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tự nhiên / thiên nhiên / 人工
▸
類語
tự nhiên / thiên nhiên / 人工
用法
trí tuệ nhân tạo / thụ tinh nhân tạo / thông khí nhân tạo / chọn lọc nhân tạo …
▸
用法
trí tuệ nhân tạo / thụ tinh nhân tạo / thông khí nhân tạo / chọn lọc nhân tạo …