vệ tinh nhân tạo
音声
人工衛星 enartificial satellite
名詞
人工衛星
artificial satellite
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人工衛星 接続・論理
地球などの周回軌道に意図的に配置された人工物体。
vi Vệ tinh nhân tạo đang quay quanh Trái Đất để thu thập dữ liệu.
ja 人工衛星はデータを収集するために地球を周回している。
構成
vệ tinh / nhân tạo / 衛精人造
▸
構成
vệ tinh / nhân tạo / 衛精人造
漢字
音節対応から推定
代表候補
衛精人造
音節ごとの候補
vệ
衛
tinh
精
nhân
人
tạo
造
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vệ sinh / Vệ / vệ quốc / vệ quốc quân …
▸
類語
vệ sinh / Vệ / vệ quốc / vệ quốc quân …
用法
trí tuệ nhân tạo / thụ tinh nhân tạo / thông khí nhân tạo / chọn lọc nhân tạo
▸
用法
trí tuệ nhân tạo / thụ tinh nhân tạo / thông khí nhân tạo / chọn lọc nhân tạo