vệ úy
発音
北部
/vḛʔ˨˩ wi˧˥/
中部
/jḛ˨˨ wḭ˩˧/
南部
/je˨˩˨ wi˧˥/
門衛長 engate guard captain
名詞
門衛長
gate guard captain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
門衛長
文化・固有名詞
かつての城門の警備を指揮した武官。
vi Vệ úy đang đứng gác nghiêm chỉnh trước cửa thành.
ja 門衛長は城門の前で真剣に警備に立っている。
構成
vệ / úy
▸
構成
vệ / úy
類語
vệ sinh / Vệ / vệ quốc / vệ quốc quân …
▸
類語
vệ sinh / Vệ / vệ quốc / vệ quốc quân …
用法
bảo vệ / nhà vệ sinh / tiền vệ / vệ tinh …
▸
用法
bảo vệ / nhà vệ sinh / tiền vệ / vệ tinh …