hô hấp nhân tạo
人工呼吸 enCPR
名詞
人工呼吸
CPR
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人工呼吸
接続・論理
患者が呼吸を取り戻せるようにする緊急措置。
vi Hô hấp nhân tạo là biện pháp cấp cứu giúp người bệnh thở lại.
ja 人工呼吸は患者が呼吸を取り戻すための緊急措置だ。
構成
hô hấp / nhân tạo / 呼噏人造
▸
構成
hô hấp / nhân tạo / 呼噏人造
漢字
音節対応から推定
代表候補
呼噏人造
音節ごとの候補
hô
呼(瑚 / 岵)
hấp
噏(翕)
nhân
人
tạo
造
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hô / hô biến / hô danh / hô hoán …
▸
類語
hô / hô biến / hô danh / hô hoán …
用法
đường hô hấp / hệ hô hấp / đường hô hấp dưới / đường hô hấp trên …
▸
用法
đường hô hấp / hệ hô hấp / đường hô hấp dưới / đường hô hấp trên …