hệ hô hấp
音声
呼吸器系 enrespiratory system
名詞
呼吸器系
respiratory system
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
呼吸器系 接続・論理
人間や動物が呼吸するための器官のグループ。
vi Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe của hệ hô hấp.
ja 運動は呼吸器系を強化するのに役立つ。
構成
hệ / hô hấp / hệ + hô hấp の複合 …
▸
構成
hệ / hô hấp / hệ + hô hấp の複合 …
成り立ちhệ + hô hấp の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
係呼噏
音節ごとの候補
hệ
係
hô
呼(瑚 / 岵)
hấp
噏(翕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hô hấp / đường hô hấp / nồi hấp / hâm hấp …
▸
類語
hô hấp / đường hô hấp / nồi hấp / hâm hấp …
用法
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …
▸
用法
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …