quan hệ
発音
北部
/kwaːn˧˧ hḛʔ˨˩/
中部
/kwaːŋ˧˥ hḛ˨˨/
南部
/waːŋ˧˧ he˨˩˨/
音声
関係 enrelationship
名詞
関係
relationship
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
関係 (relationship)
語義 1
名詞
関係
政治・制度
二人以上の人・集団・物がどのようにつながり、互いに関わるかということ。
vi Quan hệ giữa hai nước đang ngày càng phát triển.
ja 二国間の関係はますます発展している。
性 (have sex)
語義 1
動詞
性行為
誰かと性的関係または性交を持つこと。
vi Họ được khuyên nên quan hệ an toàn.
ja 彼らは安全な性行為をするよう助言された。
構成
quan / hệ
▸
構成
quan / hệ
類語
ngữ hệ / mét hệ / sơn hệ
▸
類語
ngữ hệ / mét hệ / sơn hệ
用法
quan hệ tình dục / mối quan hệ / quan hệ sản xuất / quan hệ họ hàng …
▸
用法
quan hệ tình dục / mối quan hệ / quan hệ sản xuất / quan hệ họ hàng …