hô hấp nhân tạo
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hô hấp nhân tạo là biện pháp cấp cứu giúp người bệnh thở lại.
Nhật 人工呼吸
人工呼吸は患者が呼吸を取り戻すための緊急措置だ。
Anh CPR
Artificial respiration is an emergency measure to help a person breathe again.
Hàn 인공호흡
인공호흡은 환자가 호흡을 되찾도록 돕는 응급 조치이다.