đường hô hấp dưới
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bác sĩ cho biết anh ấy đang bị nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
Nhật 下気道
医師によると、彼は下気道に感染症があるという。
Anh lower respiratory tract
The doctor said he has an infection in his lower respiratory tract.
Hàn 하기도
의사에 따르면 그는 하기도에 감염이 있다고 한다.
Cấu tạo
đường / hô / ghép từ đường hô hấp + dưới …
▸
Nguồn gốcghép từ đường hô hấp + dưới