nguồn cội
音声
起源 enorigin; source
名詞
起源
origin; source
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
起源 接続・論理
人や物事の本来の出発点や根源。
vi Mỗi người đều nên nhớ về nguồn cội của mình.
ja 誰もが自分のルーツを忘れるべきではない。
構成
nguồn / cội / nguồn + cội の複合
▸
構成
nguồn / cội / nguồn + cội の複合
成り立ちnguồn + cội の複合
類語
khởi điểm / xuất xứ / căn nguyên / khởi nguyên …
▸
類語
khởi điểm / xuất xứ / căn nguyên / khởi nguyên …
用法
khởi nguồn / cội nguồn / ngọn nguồn / nguồn gốc
▸
用法
khởi nguồn / cội nguồn / ngọn nguồn / nguồn gốc