nguồn sáng
音声
光源 enlight source
名詞
光源
light source
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
光源
the source from which light is emitted.
構成
nguồn / sáng / 源𤎜
▸
構成
nguồn / sáng / 源𤎜
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
源𤎜
音節ごとの候補
nguồn
源
sáng
創(𠓇)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguồn / nguồn cơn / nguồn cội / nguồn lực …
▸
類語
nguồn / nguồn cơn / nguồn cội / nguồn lực …
用法
khởi nguồn / cội nguồn / ngọn nguồn / nguồn gốc …
▸
用法
khởi nguồn / cội nguồn / ngọn nguồn / nguồn gốc …