nguồn gốc
発音
北部
/ŋuən˨˩ ɣəwk˧˥/
中部
/ŋuəŋ˧˧ ɣə̰wk˩˧/
南部
/ŋuəŋ˨˩ ɣəwk˧˥/
音声
起源 enorigin
名詞
起源
origin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
起源
場所・建物
The beginning or source from which something comes.
構成
nguồn / gốc
▸
構成
nguồn / gốc
用法
khởi nguồn / cội nguồn / nguồn cơn / ngọn nguồn …
▸
用法
khởi nguồn / cội nguồn / nguồn cơn / ngọn nguồn …