gốc phần
発音
北部
/ɣəwk˧˥ fə̤n˨˩/
中部
/ɣə̰wk˩˧ fəŋ˧˧/
南部
/ɣəwk˧˥ fəŋ˨˩/
音声
故郷 enhometown
名詞
故郷
hometown
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
故郷
接続・論理
人が生まれた場所、あるいは家族が本来由来する場所。
vi Anh ấy luôn nhớ về gốc phần của mình.
ja 彼はいつも自分の故郷を思い出している。
構成
gốc / phần
▸
構成
gốc / phần
類語
gốc tử / gốc / gốc tích / gốc gác …
▸
類語
gốc tử / gốc / gốc tích / gốc gác …
用法
gốc rễ / bản gốc / nguồn gốc / gốc tự do …
▸
用法
gốc rễ / bản gốc / nguồn gốc / gốc tự do …