phần mềm
発音
北部
/fə̤n˨˩ me̤m˨˩/
中部
/fəŋ˧˧ mem˧˧/
南部
/fəŋ˨˩ mem˨˩/
音声
ソフトウェア ensoftware
名詞
ソフトウェア
software
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
ソフトウェア
電子機器
コンピュータが特定のタスクを実行するためのプログラムや運用情報。
vi Tôi cần cài đặt một số phần mềm mới cho máy tính.
ja コンピュータ用に新しいソフトウェアをインストールする必要がある。
語義 2
名詞
コンピュータプログラム
コンピュータが特定のタスクを実行するために解釈・実行する命令列。
vi Phần mềm này giúp xử lý các dữ liệu nhanh hơn.
ja このコンピュータプログラムは、データ処理を高速化するのに役立つ。
構成
phần / mềm
▸
構成
phần / mềm
用法
công nghệ phần mềm / kiến trúc phần mềm / phần mềm có hại / phần mềm xấu …
▸
用法
công nghệ phần mềm / kiến trúc phần mềm / phần mềm có hại / phần mềm xấu …