kỹ thuật phần mềm
音声
ソフトウェア工学 ensoftware engineering variant
名詞
ソフトウェア工学
software engineering variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ソフトウェア工学 接続・論理
「kĩ thuật phần mềm」の別の表記。
vi Nhu cầu nhân lực cho ngành kỹ thuật phần mềm đang tăng cao.
ja ソフトウェア工学分野の人材需要が高まっている。
構成
kỹ thuật / phần mềm
▸
構成
kỹ thuật / phần mềm
用法
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật cơ khí / kỹ thuật điện …
▸
用法
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật cơ khí / kỹ thuật điện …