bản gốc
発音
北部
/ɓa̰ːn˧˩˧ ɣəwk˧˥/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ ɣə̰wk˩˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ ɣəwk˧˥/
音声
原本 enoriginal version
名詞
原本
original version
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原本
性質・状態
後に複写や確認の基準となる、最初で正式な版。
vi Vui lòng đối chiếu với bản gốc của tài liệu.
ja 文書の原本と照らし合わせてください。
構成
bản / gốc / bản + gốc の複合
▸
構成
bản / gốc / bản + gốc の複合
成り立ちbản + gốc の複合
類語
nguyên bản / nguyên tác / bản lai / bản chính …
▸
類語
nguyên bản / nguyên tác / bản lai / bản chính …
用法
bản gốc văn bản / bản thân / bản đồ / kịch bản …
▸
用法
bản gốc văn bản / bản thân / bản đồ / kịch bản …