nguyên tác
発音
北部
/ŋwiən˧˧ taːk˧˥/
中部
/ŋwiəŋ˧˥ ta̰ːk˩˧/
南部
/ŋwiəŋ˧˧ taːk˧˥/
音声
原作 enoriginal work
名詞
原作
original work
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原作
接続・論理
文学、芸術、著作物のオリジナル版。
vi Tôi luôn muốn đọc các tác phẩm văn học theo đúng nguyên tác.
ja 文学作品は常に原作の形で読みたい。
構成
nguyên / tác / 漢越語。漢字は 原作 …
▸
構成
nguyên / tác / 漢越語。漢字は 原作 …
成り立ち漢越語。漢字は 原作
漢字
出典照合済み
代表候補
原作
音節ごとの候補
nguyên
元
tác
作
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguyên tắc / bản gốc / nguyên bản / bản lai …
▸
類語
nguyên tắc / bản gốc / nguyên bản / bản lai …
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên do …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên do …