cội
発音
北部
/ko̰ʔj˨˩/
中部
/ko̰j˨˨/
南部
/koj˨˩˨/
音声
根源 enroot
名詞
根源
root
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
根源
植物の根、または物事の根本的な源。
vi Con người cần phải nhớ về cội nguồn của mình.
ja 人は自分の根源を忘れてはならない。
類語
cơi / cối / cõi / cói …
▸
類語
cơi / cối / cõi / cói …
用法
nguồn cội / gạo cội
▸
用法
nguồn cội / gạo cội