khởi nguyên
発音
北部
/xə̰ːj˧˩˧ ŋwiən˧˧/
中部
/kʰəːj˧˩˨ ŋwiəŋ˧˥/
南部
/kʰəːj˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧/
音声
源 ensource
名詞
源
source
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
源
接続・論理
物事や現象の出発点や起源
vi Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về khởi nguyên của sự sống trên Trái đất.
ja 研究者たちは地球上の生命の起源を調べている。
構成
khởi / nguyên / 起元
▸
構成
khởi / nguyên / 起元
漢字
音節対応から推定
代表候補
起元
音節ごとの候補
khởi
起
nguyên
元
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khôi nguyên / bản / nguồn / khởi điểm …
▸
類語
khôi nguyên / bản / nguồn / khởi điểm …
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …
▸
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …