số nguyên
発音
北部
/so˧˥ ŋwiən˧˧/
中部
/ʂo̰˩˧ ŋwiəŋ˧˥/
南部
/ʂo˧˥ ŋwiəŋ˧˧/
音声
整数 eninteger
名詞
整数
integer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
整数
接続・論理
分数を含まない正、負、または零の数。
vi Trong toán học, số mười là một ví dụ về số nguyên dương.
ja 数学において、10は正の整数の例である。
構成
số / nguyên / số + nguyên の複合 …
▸
構成
số / nguyên / số + nguyên の複合 …
成り立ちsố + nguyên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
数元
音節ごとの候補
số
数
nguyên
元
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sở nguyện / giữ nguyên / bình nguyên / khởi nguyên …
▸
類語
sở nguyện / giữ nguyên / bình nguyên / khởi nguyên …
用法
số nguyên tố / số nguyên tử / thừa số nguyên tố / số điện thoại …
▸
用法
số nguyên tố / số nguyên tử / thừa số nguyên tố / số điện thoại …