còn nguyên
発音
北部
/kɔ̤n˨˩ ŋwiən˧˧/
中部
/kɔŋ˧˧ ŋwiəŋ˧˥/
南部
/kɔŋ˨˩ ŋwiəŋ˧˧/
無傷の enintact
1 語義
2 構成語
形容詞
無傷の
intact
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
無傷の
性質・状態
損傷や変更がなく、完全な状態。
vi Chiếc hộp vẫn còn nguyên dù bị rơi từ trên cao.
ja 箱は高いところから落ちたが、無傷だった。