nguyên uỷ
音声
起源 enorigin
名詞
起源
origin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
起源
接続・論理
物事や現象が始まった場所や根本的な起源。
vi Các nhà khoa học đang tìm kiếm nguyên uỷ của hiện tượng này.
ja 科学者たちはこの現象の起源を探している。
構成
nguyên / uỷ / 漢越語。漢字は 原委 …
▸
構成
nguyên / uỷ / 漢越語。漢字は 原委 …
成り立ち漢越語。漢字は 原委
漢字
出典照合済み
代表候補
原委
音節ごとの候補
nguyên
元
uỷ
委
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguyên ủy / bản / nguồn / khởi điểm …
▸
類語
nguyên ủy / bản / nguồn / khởi điểm …
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …